liquefacient
giọng máy của trình duyệt
liquefacient nghĩa là hoá lỏng.
Nghĩa của liquefacient
Tính từ
- Hoá lỏng.
Dạng từ của liquefacient
| Số nhiều | liquefacients |
Câu hỏi thường gặp
liquefacient nghĩa là gì?
liquefacient (tính từ) nghĩa là hoá lỏng.