liquid asset
US/ ˈæ.ˌsɛt/
giọng máy của trình duyệt
liquid asset nghĩa là tài sản lỏng.
Nghĩa của liquid asset
Danh từ
- Kinh tế học Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu.
Dạng từ của liquid asset
| Số nhiều | liquid assets |
Câu hỏi thường gặp
liquid asset nghĩa là gì?
liquid asset (danh từ) nghĩa là tài sản lỏng.
liquid asset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquid asset: giọng Mỹ (US) / ˈæ.ˌsɛt/.