TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquid asset

US/ ˈæ.ˌsɛt/ giọng máy của trình duyệt

liquid asset nghĩa là tài sản lỏng.

Nghĩa của liquid asset

Danh từ

  1. Kinh tế học Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu.

Dạng từ của liquid asset

Số nhiềuliquid assets

Câu hỏi thường gặp

liquid asset nghĩa là gì?

liquid asset (danh từ) nghĩa là tài sản lỏng.

liquid asset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquid asset: giọng Mỹ (US) / ˈæ.ˌsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.