TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquid capital

giọng máy của trình duyệt

liquid capital nghĩa là vốn luân chuyển.

Nghĩa của liquid capital

Cụm từ

  1. Vốn luân chuyển.

Câu hỏi thường gặp

liquid capital nghĩa là gì?

liquid capital (cụm từ) nghĩa là vốn luân chuyển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.