liquidity trap
US/ ˈtræp/
giọng máy của trình duyệt
liquidity trap nghĩa là bẫy tiền mặt, bẫy thanh khoản.
Nghĩa của liquidity trap
Danh từ
- Kinh tế học Bẫy tiền mặt.
- Bẫy thanh khoản.
Dạng từ của liquidity trap
| Số nhiều | liquidity traps |
Câu hỏi thường gặp
liquidity trap nghĩa là gì?
liquidity trap (danh từ) nghĩa là bẫy tiền mặt, bẫy thanh khoản.
liquidity trap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquidity trap: giọng Mỹ (US) / ˈtræp/.