TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquidity trap

US/ ˈtræp/ giọng máy của trình duyệt

liquidity trap nghĩa là bẫy tiền mặt, bẫy thanh khoản.

Nghĩa của liquidity trap

Danh từ

  1. Kinh tế học Bẫy tiền mặt.
  2. Bẫy thanh khoản.

Dạng từ của liquidity trap

Số nhiềuliquidity traps

Câu hỏi thường gặp

liquidity trap nghĩa là gì?

liquidity trap (danh từ) nghĩa là bẫy tiền mặt, bẫy thanh khoản.

liquidity trap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquidity trap: giọng Mỹ (US) / ˈtræp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.