TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquidize

US/ˈlɪ.kwə.ˌdɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

liquidize nghĩa là cho hoá lỏng.

Nghĩa của liquidize

Ngoại động từ

  1. Cho hoá lỏng.

Dạng từ của liquidize

Ngôi thứ ba số ítliquidizes
Hiện tại phân từ (-ing)liquidizing
Quá khứ phân từliquidized
Quá khứliquidized

Họ từ của liquidize

Câu hỏi thường gặp

liquidize nghĩa là gì?

liquidize (ngoại động từ) nghĩa là cho hoá lỏng.

liquidize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquidize: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.kwə.ˌdɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.