lira
UK/ˈlɪəɹə/
US/ˈlɪəɹə/
giọng máy của trình duyệt
lira nghĩa là đồng lia.
Nghĩa của lira
Danh từ
- Đồng lia (tiền Y).
Dạng từ của lira
| Số nhiều | lire |
Câu hỏi thường gặp
lira nghĩa là gì?
lira (danh từ) nghĩa là đồng lia.
lira phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lira: giọng Anh (UK) /ˈlɪəɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪəɹə/.