TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lira

UK/ˈlɪəɹə/ US/ˈlɪəɹə/ giọng máy của trình duyệt

lira nghĩa là đồng lia.

Nghĩa của lira

Danh từ

  1. Đồng lia (tiền Y).

Dạng từ của lira

Số nhiềulire

Câu hỏi thường gặp

lira nghĩa là gì?

lira (danh từ) nghĩa là đồng lia.

lira phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lira: giọng Anh (UK) /ˈlɪəɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪəɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.