TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

listen for

giọng máy của trình duyệt

listen for nghĩa là chờ đợi, chờ.

Nghĩa của listen for

Cụm từ

  1. Chờ đợi, chờ, đợi cho.

Câu hỏi thường gặp

listen for nghĩa là gì?

listen for (cụm từ) nghĩa là chờ đợi, chờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.