listen for
giọng máy của trình duyệt
listen for nghĩa là chờ đợi, chờ.
Nghĩa của listen for
Cụm từ
- Chờ đợi, chờ, đợi cho.
Câu hỏi thường gặp
listen for nghĩa là gì?
listen for (cụm từ) nghĩa là chờ đợi, chờ.
listen for nghĩa là chờ đợi, chờ.
listen for (cụm từ) nghĩa là chờ đợi, chờ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.