listenable
US/ˈlɪs.nə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
listenable nghĩa là nghe thích thú.
Nghĩa của listenable
Tính từ
- Nghe thích thú.
Dạng từ của listenable
| So sánh hơn | more listenable |
| So sánh nhất | most listenable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với listenable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
listenable nghĩa là gì?
listenable (tính từ) nghĩa là nghe thích thú.
listenable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của listenable: giọng Mỹ (US) /ˈlɪs.nə.bəl/.