TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

listenable

US/ˈlɪs.nə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

listenable nghĩa là nghe thích thú.

Nghĩa của listenable

Tính từ

  1. Nghe thích thú.

Dạng từ của listenable

So sánh hơnmore listenable
So sánh nhấtmost listenable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với listenable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

listenable nghĩa là gì?

listenable (tính từ) nghĩa là nghe thích thú.

listenable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của listenable: giọng Mỹ (US) /ˈlɪs.nə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.