TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liter

UK/ˈliː.tə/ US/ˈli.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

liter nghĩa là lít.

Nghĩa của liter

Danh từ

  1. Lít.

Câu hỏi thường gặp

liter nghĩa là gì?

liter (danh từ) nghĩa là lít.

liter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liter: giọng Anh (UK) /ˈliː.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈli.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.