TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

litharge

UK/ˈlɪθɑːd͡ʒ/ US/ˈlɪθɑɹd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

litharge nghĩa là chì oxit.

Nghĩa của litharge

Danh từ

  1. Hoá học Chì oxit.

Dạng từ của litharge

Số nhiềulitharges

Câu hỏi thường gặp

litharge nghĩa là gì?

litharge (danh từ) nghĩa là chì oxit.

litharge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litharge: giọng Anh (UK) /ˈlɪθɑːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪθɑɹd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.