litharge
UK/ˈlɪθɑːd͡ʒ/
US/ˈlɪθɑɹd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
litharge nghĩa là chì oxit.
Nghĩa của litharge
Danh từ
- Hoá học Chì oxit.
Dạng từ của litharge
| Số nhiều | litharges |
Câu hỏi thường gặp
litharge nghĩa là gì?
litharge (danh từ) nghĩa là chì oxit.
litharge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của litharge: giọng Anh (UK) /ˈlɪθɑːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪθɑɹd͡ʒ/.