TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

literature

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪt.(ə.)ɹə.t͡ʃə(ɹ)/ giọng máy US/ˈlɪt.ɚ.ə.t͡ʃɚ/ giọng người thật

literature nghĩa là văn chương, văn học, tác phẩm văn học.

Nghĩa của literature

Danh từ

  1. Văn chương, văn học.
    • Vietnamese literaturenền văn học Việt Nam
  2. Tác phẩm văn học; tác phẩm viết văn hoa bóng bảy.
  3. Giới nhà văn.
  4. Nghề văn.
  5. Tài liệu (về một vấn đề hoặc một bộ môn khoa học).
    • mathematical literaturecác tài liệu về toán học
  6. Tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo...).

Dạng từ của literature

Số nhiềuliteratures

Họ từ của literature

Cụm từ, thành ngữ với literature

  • literature review — Lược sử nghiên cứu, lịch sử nghiên cứu vấn đề, tổng quan tài liệu nghiên cứu.

Câu ví dụ với literature

  • Unfortunately, the rest of the world doesn't know much about Hungarian literature. Không may là phần còn lại của thế giới chẳng biết gì nhiều về văn học Hungary.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

literature nghĩa là gì?

literature (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học, tác phẩm văn học.

literature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của literature: giọng Anh (UK) /ˈlɪt.(ə.)ɹə.t͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪt.ɚ.ə.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.