TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lithium hydride

giọng máy của trình duyệt

lithium hydride nghĩa là hiđrua liti.

Nghĩa của lithium hydride

Danh từ

  1. Hiđrua liti.

Câu hỏi thường gặp

lithium hydride nghĩa là gì?

lithium hydride (danh từ) nghĩa là hiđrua liti.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.