TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

little

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪ.tl̩/ US/ˈlɪ.tl̩/ giọng máy của trình duyệt

little nghĩa là nhỏ bé, bé bỏng, ngắn, ngắn ngủi.

Nghĩa của little

Tính từ

  1. Nhỏ bé, bé bỏng.
    • a little housemột căn nhà nhỏ
  2. Ngắn, ngắn ngủi.
    • a little whilemột thời gian ngắn, một lúc
  3. Nhỏ nhen, nhỏ mọn, tầm thường, hẹp hòi, ti tiện.
    • little things amuse little mindsnhững kẻ tầm thường chỉ thích thú những chuyện tầm thường

Hạn định từ

  1. Ít ỏi.
    • too little timeít thời gian quá
    • little moneyít tiền

Danh từ

  1. Ít, chẳng bao nhiêu, không nhiều.
    • little remains to be saidchẳng còn gì nữa để mà nói
  2. Một chút, một ít.
    • to know a little of everythingcái gì cũng biết một chút
  3. Một thời gian ngắn, một quãng ngắn.
    • after a littlesau một thời gian ngắn, sau một quãng ngắn

Phó từ

  1. Ít, một chút.
    • I like him littletôi ít thích nó
  2. Không một chút nào.
    • to little know that...không dè rằng

Dạng từ của little

So sánh hơnlittler
So sánh nhấtlittlest
Số nhiềulittles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với little

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của little

Cụm từ, thành ngữ với little

  • little Mary — (Thông tục) Dạ dày.
  • little Masters — Trường phái các nhà khắc tranh Đức thế kỷ 16.
  • the little — Những người tầm thường, những vật nhỏ mọn.
  • in little — Với quy mô nhỏ.
  • litle by little — Dần dần.
  • Little Red Book — Hồng bảo thư, Mao ngữ lục.
  • Little Red Riding Hood — Cô bé quàng khăn đỏ.
  • Little Russia — Tiểu Nga.
  • Little Saigon — Little Saigon, Little Sài Gòn, Tiểu Sài Gòn, Sài Gòn Nhỏ.
  • little bird — Người báo tin vô danh.
  • little brown fucking machine — Phụ nữ Đông Nam Á (bị coi là đối tượng tình dục).
  • little by little — Từng chút một; dần dà; lần lần.
  • little chips light great fires — Vỏ bào nhỏ có thể gây nên những đám cháy lớn; cái sảy nảy cái ung.
  • little finger — Ngón út, ngón tay út.
  • little girl — Con gái.
  • little pitchers have long ears — Trẻ con hay nghe lỏm.
  • little wisp of a man — (Thông tục) Oắt con, đồ nhãi nhép; người lùn tịt.

Câu ví dụ với little

  • You should have come a little earlier. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.
  • We marveled at the little boy's eloquence. Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.
  • There was little water in the well. Có một ít nước trong giếng.
  • Tom woke up a little before noon. Tom đã thức dậy trước buổi trưa một chút.
  • He is a little bit unhappy today. Hôm nay anh ta có một chút không vui.
  • My tea is a little too sweet. Tách trà của tôi hơi ngọt một chút.
  • Tom is a little angry at Mary. Tom hơi giận Mary.
  • I think that's a little too expensive. Tôi nghĩ cái đó hơi đắt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

little nghĩa là gì?

little (tính từ, hạn định từ, danh từ, phó từ) nghĩa là nhỏ bé, bé bỏng, ngắn, ngắn ngủi.

little phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của little: giọng Anh (UK) /ˈlɪ.tl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.tl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.