TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

livability

giọng máy của trình duyệt

livability nghĩa là sự đáng sống.

Nghĩa của livability

Danh từ

  1. Tính có thể ở được.
  2. Sự đáng sống; sự có thể sống được.
  3. Sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống.

Dạng từ của livability

Số nhiềulivabilities

Câu hỏi thường gặp

livability nghĩa là gì?

livability (danh từ) nghĩa là sự đáng sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.