live
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪv/
US/ˈlɪv/
giọng máy của trình duyệt
live nghĩa là sống, ở, trú tại, thực hiện được.
Nghĩa của live
Nội động từ
- Sống.
- as we live we will fight oppression and exploitationchừng nào còn chung sống chúng ta còn đấu tranh chống áp bức và bóc lột
- Marx's name will live for evertên của Mác sẽ sống mãi
- Lenin's memory livesLê-nin vẫn sống mãi trong tâm trí mọi người
- long live communismchủ nghĩa cộng sản muôn năm
- Ở, trú tại.
- to live in Hanoisống ở Hà nội
- Thoát nạn (tàu thuỷ).
Ngoại động từ
- Sống.
- to live a quiet lifesống một cuộc đời bình lặng
- Thực hiện được (trong cuộc sống).
- to live one's dreamthực hiện được giấc mơ của mình
Tính từ
- Sống, hoạt động.
- to fish with a live baitcâu bằng mồi sống
- Đùa cợt Thực (không phải ở trong tranh hay là đồ chơi).
- a live horsemột con ngựa thực
- Đang cháy đỏ.
- live coalthan đang cháy đỏ
- Chưa nổ, chưa cháy.
- live bombbom chưa nổ
- live matchdiêm chưa đánh
- Đang quay.
- a live axletrục quay
- Có dòng điện chạy qua.
- live wiredây có dòng điện đang chạy qua; (nghĩa bóng) người sôi nổi; người năng nổ; người cương quyết
- Trực tiếp, tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra.
- a live broadcastbuổi phát hình trực tiếp, buổi phát thanh tại chỗ (trận bóng đá...)
- Mạnh mẽ, đầy khí lực.
- Nóng hổi, có tính chất thời sự.
- a live issuevấn đề nóng hổi, vấn đề có tính chất thời sự
Dạng từ của live
| Ngôi thứ ba số ít | lives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | living |
| Quá khứ phân từ | lived |
| Quá khứ | lived |
| So sánh hơn | more live |
| So sánh nhất | most live |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với live
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của live
Cụm từ, thành ngữ với live
- to live by — Kiếm sống bằng.
- to live down — Để thời gian làm quên đi, để thời gian làm xoá nhoà; Phá tan, làm mất đi bằng thái độ cư xử đứng đắn (thành kiến, lỗi lầm...).
- to live in — Ở nơi làm việc; ở ngay trong khu làm việc.
- to live on (upon) — Sống bằng.
- to live out — Sống sót; Sống qua được (người ốm); Sống ở ngoài nơi làm việc.
- to live through — Sống sót, trải qua.
- to live up to — Sống theo.
- to live with — Sống với, sống chung với; chịu đựng, đành chịu (cái gì).
- to live close — Sống dè xẻn.
- to live a double life — Sống hai cuộc đời, đóng hai vai trò khác nhau trong cuộc sống.
- to live from hand to mouth — Sống lần hồi, kiếm ngày nào ăn ngày nấy.
- to live hard — Sống cực khổ.
- to live and let live — Sống dĩ hoà vi quí, sống đèn nhà ai người ấy ráng, sống mũ ni che tai.
- to live in a small way — Sống giản dị và bình lặng.
- to live well — Ăn ngon.
- to live off the fat of the land — dành được phần tốt nhất của mọi thứ.
- live a dog's life — Sống một cuộc đời khổ như chó.
- live at someone's cost — Sống bám vào ai, sống nhờ vào ai.
- live at someone's expense — Ăn bám vào ai.
- live from day to day — Sống lay lất, sống lần hồi qua ngày.
- live in clover — Sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng.
- live in the street — Suốt ngày lang thang ngoài phố.
- live in watertight compartment — Sống cách biệt mọi người.
- live like fighting-cock — Ăn uống sung sướng, ăn cao lương mỹ vị.
- live next door — Ở ngay sát vách, ở nhà bên cạnh, ở buồng bên cạnh.
- live on bread and chesse — Sống đạm bạc.
- live on shifts — Sống một cách ám muội.
- live to a great age — Sống đến tận lúc tuổi già, sống lâu.
- live under someone's protection — Được ai bao (đàn bà).
- live with one's wife's family — Ở rể.
Câu ví dụ với live
- I can't live that kind of life. Tôi không thể sống tốt cho đời này
- Humans were never meant to live forever. Con người không bao giờ sống mãi mãi
- We cannot live on 150000 yen a month. Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.
- Everybody wants to live a happy life. Ai cũng muốn sống một cuộc đời hạnh phúc.
- Millions of wild animals live in Alaska. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.
- We can't live on 150,000 yen a month. Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.
- Tom and Mary live in a bungalow. Tom và Mary sống trong căn nhà gỗ.
- I want to live in the city. Tôi muốn sống trong thành phố.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
live nghĩa là gì?
live (nội động từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là sống, ở, trú tại, thực hiện được.
live phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của live: giọng Anh (UK) /ˈlɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪv/.