TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lives

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪvz/ US/lɪvz/ giọng máy của trình duyệt

lives nghĩa là sự sống, đời sống, sinh mệnh.

Nghĩa của lives

Danh từ

  1. Sự sống.
  2. Đời sống, sinh mệnh, tính mệnh.
    • to lay down one's life for the countryhy sinh tính mệnh cho tổ quốc
    • a matter of life and deathmột vấn đề sống còn
  3. Đời, người đời.
    • to have lived in a place all one's lifeđã sống ở đâu suốt cả đời
    • for lifesuốt đời
    • hard labour for lifetội khổ sai chung thân
  4. Cuộc sống, sự sinh sống, sự sinh tồn.
    • we are building a new lifechúng ta đang xây dựng một cuộc sống mới
    • the struggle for lifecuộc đấu tranh sinh tồn
  5. Cách sống, đời sống, cách sinh hoạt.
    • the country lifeđời sống ở nông thôn, cách sinh hoạt ở nông thôn
  6. Sinh khí, sinh lực, sự hoạt động.
    • to be full of lifedồi dào sinh lực, hoạt bát
  7. Tiểu sử, thân thế.
    • the life of Lenintiểu sử Lê-nin
  8. Tuổi thọ, thời gian tồn tại.
    • the life of a machinetuổi thọ của một cái máy
    • a good lifengười có thể sống trên tuổi thọ trung bình
    • a bad lifengười có thể không đạt tuổi thọ trung bình
  9. Nhân sinh.
    • the philosophy of lifetriết học nhân sinh
    • the problem of lifevấn đề nhân sinh
  10. Vật sống; biểu hiện của sự sống.
    • no life to be seenkhông một biểu hiện của sự sống; không có một bóng người (vật)

Cụm từ, thành ngữ với lives

  • to escape with life and limb — Thoát được an toàn.
  • for dear life — Để thoát chết.
  • upon my life — Dù chết.
  • to bring to life — Làm cho hồi tỉnh.
  • to come to life — Hồi tỉnh, hồi sinh.
  • to have the time of one's life — Chưa bao giờ vui thích thoải mái như thế.
  • high life — Xã hội thượng lưu, xã hội tầng lớp trên.
  • in one's life — Lúc sinh thời.
  • in the prime of life — Lúc tuổi thanh xuân.
  • to take someone's life — Giết ai.
  • to take one's own life — Tự tử, tự sát, tự vẫn.
  • to the life — Truyền thần, như thật.

Câu ví dụ với lives

  • Imagination affects every aspect of our lives. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
  • I have no idea where she lives. Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.
  • Who do you think she lives with? Mày nghĩ cô ấy ở với ai?
  • Tom lives by himself in the woods. Tom sống một mình trong rừng.
  • The old woman lives in a yurt. Bà cụ đó sống ở trong một cái lều yurt.
  • Yanni lives in a pretty rural area. Yanni sống ở một vùng quê xinh đẹp.
  • She lives in a very big house. Cô ấy sống trong một ngôi nhà rất lớn.
  • Animals' lives are no less valuable than ours. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lives nghĩa là gì?

lives (danh từ) nghĩa là sự sống, đời sống, sinh mệnh.

lives phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lives: giọng Anh (UK) /lɪvz/, giọng Mỹ (US) /lɪvz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.