TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

living-space

US/ˈlɪ.viɳ.ˈspeɪs/ giọng máy của trình duyệt

living-space nghĩa là khoảng sống.

Nghĩa của living-space

Danh từ

  1. Khoảng sống (trong tiểu thuyết Hít-le).

Dạng từ của living-space

Số nhiềuliving spaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với living-space

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

living-space nghĩa là gì?

living-space (danh từ) nghĩa là khoảng sống.

living-space phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của living-space: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.viɳ.ˈspeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.