TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

livraison

giọng máy của trình duyệt

livraison nghĩa là sự giao hàng.

Nghĩa của livraison

Danh từ

  1. Sự giao hàng.

Dạng từ của livraison

Số nhiềulivraisons

Câu hỏi thường gặp

livraison nghĩa là gì?

livraison (danh từ) nghĩa là sự giao hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.