livre
UK/ˈliːvɹə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈliːvɹə/ giọng máy của trình duyệt
livre nghĩa là đồng livrơ, livrơ.
Nghĩa của livre
Danh từ
- Đồng livrơ (tiền ă).
- Livrơ (nửa kilôgram).
Dạng từ của livre
| Số nhiều | livres |
Câu hỏi thường gặp
livre nghĩa là gì?
livre (danh từ) nghĩa là đồng livrơ, livrơ.
livre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của livre: giọng Anh (UK) /ˈliːvɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈliːvɹə/.