TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

livre

UK/ˈliːvɹə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈliːvɹə/ giọng máy của trình duyệt

livre nghĩa là đồng livrơ, livrơ.

Nghĩa của livre

Danh từ

  1. Đồng livrơ (tiền ă).
  2. Livrơ (nửa kilôgram).

Dạng từ của livre

Số nhiềulivres

Câu hỏi thường gặp

livre nghĩa là gì?

livre (danh từ) nghĩa là đồng livrơ, livrơ.

livre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của livre: giọng Anh (UK) /ˈliːvɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈliːvɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.