TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loam

UK/ləʊm/ US/loʊm/ giọng máy của trình duyệt

loam nghĩa là đất nhiều mùn, đất sét trộn.

Nghĩa của loam

Danh từ

  1. Đất nhiều mùn.
  2. Đất sét trộn (để trét vách, để làm gạch).

Dạng từ của loam

Số nhiềuloams
Ngôi thứ ba số ítloams
Hiện tại phân từ (-ing)loaming
Quá khứ phân từloamed
Quá khứloamed

Họ từ của loam

Câu hỏi thường gặp

loam nghĩa là gì?

loam (danh từ) nghĩa là đất nhiều mùn, đất sét trộn.

loam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loam: giọng Anh (UK) /ləʊm/, giọng Mỹ (US) /loʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.