TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loamy

US/ˈloʊ.mi/ giọng máy của trình duyệt

loamy nghĩa là đất nhiều mùn.

Nghĩa của loamy

Tính từ

  1. Thuộc Đất nhiều mùn.

Dạng từ của loamy

So sánh hơnloamier
So sánh nhấtloamiest

Câu hỏi thường gặp

loamy nghĩa là gì?

loamy (tính từ) nghĩa là đất nhiều mùn.

loamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loamy: giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.