loan
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ləʊn/
US/loʊn/
giọng máy của trình duyệt
loan nghĩa là tiền cho mượn, nợ, ơn, cho mượn.
Nghĩa của loan
Danh từ
- Tiền cho mượn.
- Nợ, ơn.
Động từ
- Cho mượn.
Dạng từ của loan
| Số nhiều | loans |
| Ngôi thứ ba số ít | loans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | loaning |
| Quá khứ phân từ | loaned |
| Quá khứ | loaned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loan
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với loan
- loan capital — Vốn vay.
- loan facility — Chương trình cho vay.
- loan stock — Số vốn vay.
Câu ví dụ với loan
- I want you to give me a loan. Tôi muốn bạn cho tôi vay tiền.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
loan nghĩa là gì?
loan (danh từ, động từ) nghĩa là tiền cho mượn, nợ, ơn, cho mượn.
loan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loan: giọng Anh (UK) /ləʊn/, giọng Mỹ (US) /loʊn/.