TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loblolly

US/ˈlɑːb.ˌlɑː.li/ giọng máy của trình duyệt

loblolly nghĩa là cháo đặc.

Nghĩa của loblolly

Danh từ

  1. Thông tục Cháo đặc.
  2. Nơi bẩn thỉu rác rưởi.

Dạng từ của loblolly

Số nhiềuloblollies
Ngôi thứ ba số ítloblollies
Hiện tại phân từ (-ing)loblollying
Quá khứ phân từloblollied
Quá khứloblollied

Câu hỏi thường gặp

loblolly nghĩa là gì?

loblolly (danh từ) nghĩa là cháo đặc.

loblolly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loblolly: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːb.ˌlɑː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.