loblolly
US/ˈlɑːb.ˌlɑː.li/
giọng máy của trình duyệt
loblolly nghĩa là cháo đặc.
Nghĩa của loblolly
Danh từ
- Thông tục Cháo đặc.
- Nơi bẩn thỉu rác rưởi.
Dạng từ của loblolly
| Số nhiều | loblollies |
| Ngôi thứ ba số ít | loblollies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | loblollying |
| Quá khứ phân từ | loblollied |
| Quá khứ | loblollied |
Câu hỏi thường gặp
loblolly nghĩa là gì?
loblolly (danh từ) nghĩa là cháo đặc.
loblolly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loblolly: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːb.ˌlɑː.li/.