TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lobotomy

UK/ləˈbɒtəmi/ US/ləˈbɑtəmi/ giọng máy của trình duyệt

lobotomy nghĩa là phẫu thuật thuỳ não.

Nghĩa của lobotomy

Danh từ

  1. Y phẫu thuật thùy não.

Dạng từ của lobotomy

Số nhiềulobotomies

Họ từ của lobotomy

Câu hỏi thường gặp

lobotomy nghĩa là gì?

lobotomy (danh từ) nghĩa là phẫu thuật thuỳ não.

lobotomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lobotomy: giọng Anh (UK) /ləˈbɒtəmi/, giọng Mỹ (US) /ləˈbɑtəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.