TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lockage

giọng máy của trình duyệt

lockage nghĩa là hệ thống cửa cống.

Nghĩa của lockage

Danh từ

  1. Sự chắn bằng cửa cổng.
  2. Hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào).
  3. Tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tàu bè qua lại).
  4. Lượng nước lên xuống ở cửa cống.

Dạng từ của lockage

Số nhiềulockages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lockage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lockage nghĩa là gì?

lockage (danh từ) nghĩa là hệ thống cửa cống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.