TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lockdown

UK/ˈlɒkˌdaʊn/ US/ˈlɑkˌdaʊn/ giọng máy của trình duyệt

lockdown nghĩa là lệnh phong toả.

Nghĩa của lockdown

Danh từ

  1. Lệnh phong toả.

Dạng từ của lockdown

Số nhiềulockdowns

Họ từ của lockdown

Câu hỏi thường gặp

lockdown nghĩa là gì?

lockdown (danh từ) nghĩa là lệnh phong toả.

lockdown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lockdown: giọng Anh (UK) /ˈlɒkˌdaʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑkˌdaʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.