TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

locked

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/lɒkt/ US/lɑkt/ giọng máy của trình duyệt

locked nghĩa là khoá.

Nghĩa của locked

Tính từ

  1. Khoá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với locked

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với locked

  • This door is locked from the inside. Cửa này bị khóa bên trong rồi.
  • Have you made sure the door is locked? Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?
  • "Lock the door!" "It's already locked." "Khoá cửa vào!" "Cửa khoá rồi."
  • She locked the door. Cô ấy khoá cửa lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

locked nghĩa là gì?

locked (tính từ) nghĩa là khoá.

locked phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của locked: giọng Anh (UK) /lɒkt/, giọng Mỹ (US) /lɑkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.