lockfast
giọng máy của trình duyệt
lockfast nghĩa là khoá chặt.
Nghĩa của lockfast
Tính từ
- Khoá chặt.
Dạng từ của lockfast
| So sánh hơn | more lockfast |
| So sánh nhất | most lockfast |
Câu hỏi thường gặp
lockfast nghĩa là gì?
lockfast (tính từ) nghĩa là khoá chặt.