TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lodestone

US/ˈloʊdˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

lodestone nghĩa là đá nam châm.

Nghĩa của lodestone

Danh từ

  1. Đá nam châm.

Dạng từ của lodestone

Số nhiềulodestones

Câu hỏi thường gặp

lodestone nghĩa là gì?

lodestone (danh từ) nghĩa là đá nam châm.

lodestone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lodestone: giọng Mỹ (US) /ˈloʊdˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.