lodestar
UK/ˈləʊd.stɑː(ɹ)/
US/ˈloʊd.stɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
lodestar nghĩa là sao bắc cực, mục đích, nguyên tắc chỉ đạo.
Nghĩa của lodestar
Danh từ
- Sao bắc cực.
- Mục đích; nguyên tắc chỉ đạo.
Dạng từ của lodestar
| Số nhiều | lodestars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lodestar
Đồng nghĩa
Họ từ của lodestar
Câu hỏi thường gặp
lodestar nghĩa là gì?
lodestar (danh từ) nghĩa là sao bắc cực, mục đích, nguyên tắc chỉ đạo.
lodestar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lodestar: giọng Anh (UK) /ˈləʊd.stɑː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊd.stɑɹ/.