TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lodestar

UK/ˈləʊd.stɑː(ɹ)/ US/ˈloʊd.stɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

lodestar nghĩa là sao bắc cực, mục đích, nguyên tắc chỉ đạo.

Nghĩa của lodestar

Danh từ

  1. Sao bắc cực.
  2. Mục đích; nguyên tắc chỉ đạo.

Dạng từ của lodestar

Số nhiềulodestars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lodestar

Đồng nghĩa

Họ từ của lodestar

Câu hỏi thường gặp

lodestar nghĩa là gì?

lodestar (danh từ) nghĩa là sao bắc cực, mục đích, nguyên tắc chỉ đạo.

lodestar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lodestar: giọng Anh (UK) /ˈləʊd.stɑː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊd.stɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.