log
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɒɡ/
US/lɔɡ/
giọng máy của trình duyệt
log nghĩa là khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ, máy đo tốc độ, chặt thành từng khúc.
Nghĩa của log
Danh từ
- Khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ.
- in the logcòn chưa xẻ
- Hàng hải Máy đo tốc độ (tàu).
- Như Log-book.
- Người đần, người ngu, người ngớ ngẩn.
Ngoại động từ
- Chặt (đốn) thành từng khúc.
- Hàng hải Ghi (số dặm đã đi) vào sổ nhật ký hàng hải; đi được (bao nhiêu dặm).
- Hàng hải Ghi (tên, lỗi của thuỷ thủ) vào sổ phạt; phạt (ai).
Dạng từ của log
| Số nhiều | logs |
| Ngôi thứ ba số ít | logs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | logging |
| Quá khứ phân từ | logged |
| Quá khứ | logged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với log
Đồng nghĩa
Họ từ của log
Cụm từ, thành ngữ với log
- to fall like a log — Ngã vật xuống, ngã như trời giáng.
- to keep the log rolling — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm với một nhịp độ nhanh.
- roll my log anf I'll roll yours — Hây giúp tôi, tôi sẽ giúp lại anh (trong những mưu toan chính trị, trong việc tâng bốc tác phẩm của nhau giữa các nhà phê bình văn học).
- to split the log — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gì.
- to log off — Nhổ lên, đào gốc (cây).
- log cabin — Túp nhà làm bằng cây gỗ ghép.
Câu ví dụ với log
- He sleeps like a log. Anh ấy ngủ say như chết.
- Tom sleeps like a log. The world could end, and he wouldn't notice. Tom ngủ say như chết. Cho dù trời có sập, anh ta sẽ không để tâm.
- I shouldn't have logged off. Tôi không nên đăng xuất
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
log nghĩa là gì?
log (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ, máy đo tốc độ, chặt thành từng khúc.
log phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của log: giọng Anh (UK) /lɒɡ/, giọng Mỹ (US) /lɔɡ/.