TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

logbook

UK/ˈlɒɡ.bʊk/ US/ˈlɑɡ.bʊk/ giọng máy của trình duyệt

logbook nghĩa là nhật trình.

Nghĩa của logbook

Danh từ

  1. Nhật trình.

Dạng từ của logbook

Số nhiềulogbooks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với logbook

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

logbook nghĩa là gì?

logbook (danh từ) nghĩa là nhật trình.

logbook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logbook: giọng Anh (UK) /ˈlɒɡ.bʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑɡ.bʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.