TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

long-cherished

US/ˈlɔŋ.ˈtʃɛr.ɪʃt/ giọng máy của trình duyệt

long-cherished nghĩa là khao khát từ lâu.

Nghĩa của long-cherished

Tính từ

  1. Khao khát từ lâu.
    • a long-cherished hopemột hy vọng ôm ấp từ lâu

Câu hỏi thường gặp

long-cherished nghĩa là gì?

long-cherished (tính từ) nghĩa là khao khát từ lâu.

long-cherished phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của long-cherished: giọng Mỹ (US) /ˈlɔŋ.ˈtʃɛr.ɪʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.