TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

long-dated securities

giọng máy của trình duyệt

long-dated securities nghĩa là Các chứng khoán dài hạn.

Nghĩa của long-dated securities

Danh từ

  1. Kinh tế học Các chứng khoán dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

long-dated securities nghĩa là gì?

long-dated securities (danh từ) nghĩa là Các chứng khoán dài hạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.