TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

long hundred

giọng máy của trình duyệt

long hundred nghĩa là một trăm hai mươi.

Nghĩa của long hundred

Danh từ

  1. (Thương nghiệp) Một trăm hai mươi.

Dạng từ của long hundred

Số nhiềulong hundreds

Câu hỏi thường gặp

long hundred nghĩa là gì?

long hundred (danh từ) nghĩa là một trăm hai mươi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.