longanimity
UK/lɒŋɡəˈnɪmɪti/
giọng máy của trình duyệt
longanimity nghĩa là lòng bao dung, lòng khoan thứ, sự chịu đựng, sự nhẫn nại.
Nghĩa của longanimity
Danh từ
- Lòng bao dung, lòng khoan thứ.
- Sự chịu đựng, sự nhẫn nại.
Câu hỏi thường gặp
longanimity nghĩa là gì?
longanimity (danh từ) nghĩa là lòng bao dung, lòng khoan thứ, sự chịu đựng, sự nhẫn nại.
longanimity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longanimity: giọng Anh (UK) /lɒŋɡəˈnɪmɪti/.