TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

longeron

UK/ˈlɒnʒəɹɒn/ US/ˈlɒnʒəɹɒn/ giọng máy của trình duyệt

longeron nghĩa là thân.

Nghĩa của longeron

Danh từ

  1. Thân (máy bay).

Dạng từ của longeron

Số nhiềulongerons

Câu hỏi thường gặp

longeron nghĩa là gì?

longeron (danh từ) nghĩa là thân.

longeron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longeron: giọng Anh (UK) /ˈlɒnʒəɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈlɒnʒəɹɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.