TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

longeval

UK/lɒnˈd͡ʒiːvəl/ US/lɒnˈd͡ʒiːvəl/ giọng máy của trình duyệt

longeval nghĩa là sống lâu, thọ.

Nghĩa của longeval

Tính từ

  1. Sống lâu, thọ.

Dạng từ của longeval

So sánh hơnmore longeval
So sánh nhấtmost longeval

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longeval

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

longeval nghĩa là gì?

longeval (tính từ) nghĩa là sống lâu, thọ.

longeval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longeval: giọng Anh (UK) /lɒnˈd͡ʒiːvəl/, giọng Mỹ (US) /lɒnˈd͡ʒiːvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.