longevity
UK/lɒnˈd͡ʒɛv.ɪ.ti/
US/lɑnˈd͡ʒɛv.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
longevity nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.
Nghĩa của longevity
Danh từ
- Sự sống lâu.
Dạng từ của longevity
| Số nhiều | longevities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longevity
Đồng nghĩa
Họ từ của longevity
Câu hỏi thường gặp
longevity nghĩa là gì?
longevity (danh từ) nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.
longevity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longevity: giọng Anh (UK) /lɒnˈd͡ʒɛv.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /lɑnˈd͡ʒɛv.ə.ti/.