TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

longicorn

US/ˈlɑːn.dʒə.ˌkɔrn/ giọng máy của trình duyệt

longicorn nghĩa là có sừng dài.

Nghĩa của longicorn

Tính từ

  1. Có sừng dài.

Dạng từ của longicorn

Số nhiềulongicorns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longicorn

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

longicorn nghĩa là gì?

longicorn (tính từ) nghĩa là có sừng dài.

longicorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longicorn: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːn.dʒə.ˌkɔrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.