longicorn
US/ˈlɑːn.dʒə.ˌkɔrn/ giọng máy của trình duyệt
longicorn nghĩa là có sừng dài.
Nghĩa của longicorn
Tính từ
- Có sừng dài.
Dạng từ của longicorn
| Số nhiều | longicorns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longicorn
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
longicorn nghĩa là gì?
longicorn (tính từ) nghĩa là có sừng dài.
longicorn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longicorn: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːn.dʒə.ˌkɔrn/.