longsomeness
US/ˈlɔŋ.səm.nəs/
giọng máy của trình duyệt
longsomeness nghĩa là tính dài dòng, tính chán ngắt.
Nghĩa của longsomeness
Danh từ
- Tính dài dòng, tính chán ngắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longsomeness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
longsomeness nghĩa là gì?
longsomeness (danh từ) nghĩa là tính dài dòng, tính chán ngắt.
longsomeness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của longsomeness: giọng Mỹ (US) /ˈlɔŋ.səm.nəs/.