TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

longsword

UK/ˈlɒŋsɔːd/ US/ˈlɔŋsɔɹd/ giọng máy của trình duyệt

longsword nghĩa là trường kiếm.

Nghĩa của longsword

Danh từ

  1. Trường kiếm.

Dạng từ của longsword

Số nhiềulongswords

Câu hỏi thường gặp

longsword nghĩa là gì?

longsword (danh từ) nghĩa là trường kiếm.

longsword phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longsword: giọng Anh (UK) /ˈlɒŋsɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔŋsɔɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.