longwave
giọng máy của trình duyệt
longwave nghĩa là sóng dài.
Nghĩa của longwave
Tính từ
- Sóng dài.
Câu hỏi thường gặp
longwave nghĩa là gì?
longwave (tính từ) nghĩa là sóng dài.
longwave nghĩa là sóng dài.
longwave (tính từ) nghĩa là sóng dài.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.