Longyearbyen
UK/ˈlɒŋˌjɪə.bjɛn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈlɑŋˌjiɹ.bjɛn/ giọng máy của trình duyệt
Longyearbyen nghĩa là longyearbyen.
Nghĩa của Longyearbyen
Danh từ riêng
- Longyearbyen.
Câu hỏi thường gặp
Longyearbyen nghĩa là gì?
Longyearbyen (danh từ riêng) nghĩa là longyearbyen.
Longyearbyen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Longyearbyen: giọng Anh (UK) /ˈlɒŋˌjɪə.bjɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑŋˌjiɹ.bjɛn/.