TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Longyearbyen

UK/ˈlɒŋˌjɪə.bjɛn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈlɑŋˌjiɹ.bjɛn/ giọng máy của trình duyệt

Longyearbyen nghĩa là longyearbyen.

Nghĩa của Longyearbyen

Danh từ riêng

  1. Longyearbyen.

Câu hỏi thường gặp

Longyearbyen nghĩa là gì?

Longyearbyen (danh từ riêng) nghĩa là longyearbyen.

Longyearbyen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Longyearbyen: giọng Anh (UK) /ˈlɒŋˌjɪə.bjɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑŋˌjiɹ.bjɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.