TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

look on

giọng máy của trình duyệt

look on nghĩa là đứng xem, đứng nhìn, nhìn kỹ, ngắm.

Nghĩa của look on

Cụm động từ

  1. Đứng xem, đứng nhìn.
  2. Nhìn kỹ, ngắm.
    • to look on something with distrustnhìn cái gì với vẻ nghi ngờ
  3. (Như) To look upon.

Dạng từ của look on

Ngôi thứ ba số ítlooks on
Hiện tại phân từ (-ing)looking on
Quá khứ phân từlooked on
Quá khứlooked on

Câu hỏi thường gặp

look on nghĩa là gì?

look on (cụm động từ) nghĩa là đứng xem, đứng nhìn, nhìn kỹ, ngắm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.