TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

look out for

giọng máy của trình duyệt

look out for nghĩa là để ý đợi chờ.

Nghĩa của look out for

Cụm từ

  1. Để ý đợi chờ (một cái gì sẽ xảy đến).
    • to look out for squallsđề phòng nguy hiểm

Câu hỏi thường gặp

look out for nghĩa là gì?

look out for (cụm từ) nghĩa là để ý đợi chờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.