TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

look round

giọng máy của trình duyệt

look round nghĩa là nhìn quanh, suy nghĩ, cân nhắc.

Nghĩa của look round

Cụm động từ

  1. Nhìn quanh.
  2. Suy nghĩ, cân nhắc.
    • don't make a hurried decision look round well firstđừng nên quyết định vội vàng hây suy nghĩ kỹ đã

Dạng từ của look round

Ngôi thứ ba số ítlooks round
Hiện tại phân từ (-ing)looking round
Quá khứ phân từlooked round
Quá khứlooked round

Câu hỏi thường gặp

look round nghĩa là gì?

look round (cụm động từ) nghĩa là nhìn quanh, suy nghĩ, cân nhắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.