look throught
giọng máy của trình duyệt
look throught nghĩa là nhìn qua, đọc kỹ, nhìn thấu.
Nghĩa của look throught
Cụm từ
- Nhìn qua.
- to look through the doornhìn qua cửa
- Nhìn kỹ từ đầu đến chân, xem lần lượt, xem kỹ, đọc kỹ; nhìn thấu.
- to look through a translationđọc kỹ một bản dịch
- Biểu lộ, lộ ra.
- his greed looked through his eyeslòng tham của nó lộ ra trong đôi mắt
Câu hỏi thường gặp
look throught nghĩa là gì?
look throught (cụm từ) nghĩa là nhìn qua, đọc kỹ, nhìn thấu.