TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

look throught

giọng máy của trình duyệt

look throught nghĩa là nhìn qua, đọc kỹ, nhìn thấu.

Nghĩa của look throught

Cụm từ

  1. Nhìn qua.
    • to look through the doornhìn qua cửa
  2. Nhìn kỹ từ đầu đến chân, xem lần lượt, xem kỹ, đọc kỹ; nhìn thấu.
    • to look through a translationđọc kỹ một bản dịch
  3. Biểu lộ, lộ ra.
    • his greed looked through his eyeslòng tham của nó lộ ra trong đôi mắt

Câu hỏi thường gặp

look throught nghĩa là gì?

look throught (cụm từ) nghĩa là nhìn qua, đọc kỹ, nhìn thấu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.