loom
UK/luːm/
US/lum/
giọng máy của trình duyệt
loom nghĩa là khung cửi, bóng lờ mờ, hiện ra lờ mờ, hiện ra lù lù.
Nghĩa của loom
Danh từ
- Khung cửi (dệt vải)
- Bóng lờ mờ.
- Bóng to lù lù.
Nội động từ
- Hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương...).
- the mountain range dimly loomed in the thin veil of morningdãy núi hiện ra lờ mờ trong màn sương mỏng của buổi ban mai
- + large Hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ).
- the shadow of dealth loomed largebóng thần chết hiện ra lù lù
Dạng từ của loom
| Số nhiều | looms |
| Ngôi thứ ba số ít | looms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | looming |
| Quá khứ phân từ | loomed |
| Quá khứ | loomed |
Họ từ của loom
Câu hỏi thường gặp
loom nghĩa là gì?
loom (danh từ, nội động từ) nghĩa là khung cửi, bóng lờ mờ, hiện ra lờ mờ, hiện ra lù lù.
loom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loom: giọng Anh (UK) /luːm/, giọng Mỹ (US) /lum/.