loomery
UK/ˈluːməɹi/
US/ˈluːmɚi/
giọng máy của trình duyệt
loomery nghĩa là phân xưởng dệt.
Nghĩa của loomery
Danh từ
- Phân xưởng dệt.
Dạng từ của loomery
| Số nhiều | loomeries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loomery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
loomery nghĩa là gì?
loomery (danh từ) nghĩa là phân xưởng dệt.
loomery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loomery: giọng Anh (UK) /ˈluːməɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈluːmɚi/.