TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loomery

UK/ˈluːməɹi/ US/ˈluːmɚi/ giọng máy của trình duyệt

loomery nghĩa là phân xưởng dệt.

Nghĩa của loomery

Danh từ

  1. Phân xưởng dệt.

Dạng từ của loomery

Số nhiềuloomeries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loomery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

loomery nghĩa là gì?

loomery (danh từ) nghĩa là phân xưởng dệt.

loomery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loomery: giọng Anh (UK) /ˈluːməɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈluːmɚi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.